Trong Phật giáo, 18 vị A-la-hán là những người đã đạt được Niết bàn và đã giải thoát khỏi vòng luân hồi vô tận. Những người này đã được Đức Phật chọn trong số các đệ tử của Ngài để ở lại thế giới và bảo vệ Giáo pháp cho đến khi Đức Phật Di Lặc xuất hiện vào tương lai. Ở Nhật và Tây Tạng người ta vẫn giữ nguyên số lượng các vị La Hán là 16 người.

I. Thập bát (18 vị La Hán) gồm những ai?
1. Tân đầu lư (Pindola Bharadvaja)
Pindola Bharadvaja xuất thân từ một gia đình Bà-la-môn trước đây là một quan chức quyền lực ở Ấn Độ, được nhà vua rất tin tưởng nhưng kiếp trước là một người độc ác và bất hiếu nên bị đày trong ngục ăn gạch đá, sau khi tái sinh có vẻ ngoài gầy gò và suy nhược. Một ngày nọ, ông quyết định trở thành một tu sĩ Phật giáo và để gia nhập một tu viện sâu trong núi cho tới một hôm, ông cưỡi hươu xuất hiện trước cung điện, các vệ binh hoàng gia liền báo cho nhà vua ra đón. Nhà vua nói rằng ông có thể phục hồi vị trí quan đó nếu muốn nhưng ông từ chối và mời nhà vua trở thành tu sĩ, nhà vua đã được thuyết phục và nhường ngôi cho con trai mình để xuất gia.

2. Khánh Hỷ La Hán (Kanaka Vatsa)
Kanaka Vatsa là một nhà lập luận vĩ đại, kiến thức rộng đã giúp ông có thể phân biệt đúng sai. Khi được hỏi thế nào là hạnh phúc, Ngài sẽ trả lời rằng hạnh phúc là niềm vui không đến từ 5 giác quan mà đến từ bên trong tâm hồn mình. Ông thường mang vẻ mặt tươi cười mỗi khi tranh luận và nổi tiếng với những lời thuyết giảng về hạnh phúc nên ông được gọi là Khánh Hỷ La Hán.

3. Cử Bát La Hán (Kanaka Bharadvaja)
Kanaka Bharadvaja là một người ăn xin, sống nhờ vào sự bố thí của những người rộng lượng. Nhưng cách ăn xin của ông lại khác biệt, thường giơ chiếc bát ăn xin lên trên đầu và tụng kinh. Một số vì thấy lời tụng kinh của ông quá phiền nên cố tình cho đồ ăn để đuổi ông đi, một số khác cảm thấy được xoa dịu tâm hồn bởi tiếng tụng kinh của ông và cho ông thức ăn vì họ coi ông là một vị thánh.

4. Thác Tháp La Hán (Nandimitra)
Nandimitra là đệ tử cuối cùng của Đức Phật, ông thường mang theo mình một ngôi chùa chứa xá lợi Phật, thể hiện rằng Đức Phật vẫn luôn ở đó.

5. Tĩnh Tọa La Hán (Nakula)
Nakula là một người to lớn, khỏe mạnh, có thể chiến thắng kẻ thù, khắp Ấn Độ không ai có thể sánh được với ông. Sau khi được giác ngộ dưới định hướng của Đức Phật, ông đã nhận ra rằng giết người là ngu ngốc nên ông đã bắt đầu ngồi thiền.

6. Quá Giang La Hán (Bodhidruma)
Gọi là Bodhidruma vì ông sinh ra dưới gốc cây Bồ đề (Bodhi), loài cây mà Phật Thích Ca ngồi thiền và giác ngộ. Sau khi trở thành đệ tử của Đức Phật, Bodhidruma muốn truyền bá cho nhân gian về con đường giải thoát khỏi đau khổ nên ông đã lên đường đến miền đông Ấn Độ nên ông được mệnh danh là “La Hán Quá Giang”.

7. Kỵ Tượng La Hán (Kalika)
Kalika có đôi lông mày rất dài, ông là một người huấn luyện voi. Mặc dù voi là loài động vật to lớn và mạnh mẽ nhưng Kalika lại rất hiền lành và kiên nhẫn với chúng, những con voi cũng yêu quý và tuân theo mệnh lệnh của ông. Ngày nay, mọi người thường tạc tượng vị La Hán này cùng con voi nhưng bỏ qua chi tiết lông mày dài.

8. Tiếu Sư La Hán (Vajraputra)
Vajraputra là một thợ săn giỏi, ông giết nhiều loài động vật lấy thịt, lông, xương và da cho cuộc sống của mình, ông thường dằn vặt mình về điều này nhưng lại không biết phải làm gì ngoài việc tiếp tục đi săn. Một ngày nọ ông quyết định trở thành một tu sĩ theo đức Phật, các loài thú khi biết rằng ông sẽ không giết hại chúng nữa thì tìm đến gần ông để cảm ơn, trong đó có 2 chú sư tử con thường đến chơi khi ông ngồi thiền trong rừng và ngày nay người ta thường điêu khắc Vajraputra cùng với 1 hoặc 2 chú sư tử con.

9. Khai Tâm La Hán (Gobaka)
Gobaka là hoàng tử của một tiểu vương quốc ở Ấn Độ nhưng ông muốn rời bỏ thế gian trần tục để đi theo Đức Phật và tìm kiếm sự giác ngộ. Trong khi đó em trai ông muốn chiếm ngôi nên nổi dậy chống lại ông, khi biết điều đó thì Gobaka đã nói với em trai mình rằng ông muốn đi tu vì trong tâm chỉ có Phật. Để chứng minh điều đó, ông đã phanh áo ra và quả thực trong tim ông có một vị Phật.

10. Thám Thủ La Hán (Panthaka)
Panthaka và người em song sinh của ông sinh ra ở ven đường nên được gọi là Đại Lộ Biên Sinh và Tiểu Lộ Biên Sinh. Panthaka ngày càng cao lớn, cánh tay của ông có thể dài ra như ý muốn để hái quả từ ngọn cây hoặc bắt chim đang bay. Panthaka có đầu óc nhạy bén, hiểu được những điều mà ngay cả người lớn cũng khó hiểu. Một số người nói rằng ông có thể đi xuyên qua những bức tường hoặc tạo ra lửa và nước, hoặc thu nhỏ đến mức trở nên vô hình. Ngược lại, người em không có cánh tay ma thuật, trí tuệ chậm chạp nên bị đánh giá là không có gì nổi bật.
Sau khi mẹ qua đời, 2 anh em quyết định đi tu. Người em trai chưa được chuẩn bị kỹ càng cho việc này nên phải làm việc chân tay trong thiền viện, được biết đến với cái tên Kháng Môn La Hán, là vị La Hán thứ 16, có nghĩa là “La Hán gác cổng.”
Trong suốt cuộc đời của mình, Panthaka đã sử dụng khả năng vượt trội của mình để làm nhiều việc tốt, đặc biệt là những công việc tốt đòi hỏi cánh tay dài. Ngày nay ông được nhớ đến là “Vị La Hán tay dài” hay “Thám thủ la hán”.

11. La hầu la (Rahula)
Rahula là con trai duy nhất của Thái tử Tất-đạt-đa (sau này là Đức Phật Thích Ca). Ở Ấn Độ xưa, người ta tin rằng nhật thực là do quỷ Rahu đến giữa trái đất và mặt trăng hoặc mặt trời để chặn ánh sáng. Vị La Hán này được sinh ra trong một lần nhật thực và được đặt tên là Rahula. Khi lớn lên, Rahula giống như cha mình, lên đường tìm kiếm sự giác ngộ và trở thành một trong những đệ tử của cha, ông nổi tiếng với khả năng thiền định.

12. Khoái Nhĩ La Hán (Nagasena)
Nagasena là một diễn giả và nhà tranh luận, nổi tiếng vì những lời thuyết giảng với câu châm ngôn “không nghe điều ác”, người tu theo đạo Phật nên tránh nghe những lời nói suy đồi và đặc biệt là bí mật của người khác. Vì vậy, ông thường được miêu tả là người hay ngoáy tai để thanh lọc thính giác của mình.

13. Bố Đại La Hán (Angada)
Angada là một người bắt rắn người Ấn Độ để ngăn rắn cắn người qua đường. Sau khi bắt được rắn, ông nhổ những chiếc răng nanh có nọc độc rồi thả lại về núi. Nhờ tấm lòng nhân ái này mà Angada đạt được giác ngộ, ông thường mang một cái túi để bỏ rắn vào, với tướng mạo mập mạp, bụng to như là hiện thân của Phật Di Lặc nên có người nói rằng một ngày nào đó ngài sẽ tái sinh và trở thành vị Phật trong tương lai.

14. Ba Tiêu La Hán (Vanavasa)
Theo truyền thuyết, mẹ của ông đã hạ sinh ông trong một trận mưa lớn nên Vanavasa có nghĩa là “Người sống trong rừng” trong tiếng Phạn. Sau này ông trở thành một tu sĩ Phật giáo và cuối cùng đã đạt được giác ngộ, vì thích ngồi thiền dưới gốc cây chuối nên ngài được gọi là La Hán Ba Tiêu.

15. Trường Mi La Hán (Asita)
Chuyện kể rằng kiếp trước Asita là một tu sĩ, dù đã rất cố gắng nhưng đến già với hai đôi lông mày dài trắng xóa vẫn không thể đạt được giác ngộ. Sau khi luân hồi chuyển kiếp, cha ông thấy con trai có lông mày dài như đức Phật nên gửi con trai đến một tu viện, cuối cùng đã đạt được giác ngộ.

16. Kháng Môn La Hán (Culapanthaka)
Culapanthaka là em trai của Panthaka (Thám Thủ La Hán), ông bị coi là tầm thường, kém cỏ so với người anh, thường được giao những nhiệm vụ lặt vặt trong chùa chiền. Nhưng dần dần ông phát triển được trí tuệ và sự hiểu biết về tôn giáo, cuối cùng ông có thể bay hoặc biến thành bất kỳ hình dạng nào ông muốn. Sau đó, người ta không thấy ông phục vụ trà nữa mà ngồi dưới gốc cây, tay cầm một chiếc quạt, thực hành thiền định.
Khi đi khất thực, ông ấy sẽ gõ cửa từng nhà, có lần cánh cửa cũ nát bị bung ra, ông phải xin lỗi chủ nhà. Thế nên Đức Phật đưa cho cây trượng bằng thiếc và bảo: “Khi con đi khất thực, con không cần phải gõ cửa nhà người ta nữa. Chỉ cần gõ nhẹ vào cây gậy này. Nếu người bên trong muốn bố thí cho con, họ sẽ mở cửa”. Cây gậy thiếc đã trở thành biểu tượng của vị La Hán này.

17. Hàng Long La Hán (Nandimitra)
Chuyện kể rằng có một vị tu sĩ đã thông suốt những chân lý mà Đức Phật đã dạy nên không sợ hãi gì ở thế gian này. Ở một nơi nọ có một con ác long quấy phá nhân gian, ông đã dũng cảm đối đầu với con quái vật và sau một trận chiến lớn đã thuần hóa được nó.

18. Phục Hổ La Hán (Dharmatara)
Xưa có một vị sư sống trong một thiền viện và dành cả ngày để thiền định. Một ngày nọ, một con hổ khổng lồ xuất hiện, khiến các nhà sư khác sợ hãi và phải bỏ chạy. Vị sư này lúc đầu cũng sợ hãi, nhưng sau khi suy nghĩ kỹ hơn, ông quyết định rằng con hổ này có thể đang bị đẩy đến sự hung dữ chỉ vì cơn đói.
Vì vậy, ông đã chia sẻ thức ăn của mình với con hổ, cuối cùng con hổ đã trở thành bạn của ông. Đôi khi con hổ vẫn đến cạnh ông ngay cả khi nó không đói vì nó thích bầu bạn.

II. Ý nghĩa của tượng 18 vị La Hán
1. Khích lệ noi gương
Tượng 18 vị La Hán thể hiện các tư duy và tư tưởng tích cực, ví dụ như lòng kiên nhẫn, lòng khoan dung, lòng từ bi và sự tự lập. Vì thế các vị là hình tượng khích lệ và thúc đẩy phật tử và người tu hành học tậ, áp dụng những phẩm chất tích cực này vào cuộc sống.
2. Tạo không gian trang nghiêm
Việc đặt tượng 18 vị La hán trong các ngôi đền, chùa để tạo ra một không gian tĩnh lặng để thực hành thiền định.
3. Bảo vệ và chữa bệnh
Trong một số trường hợp, người ta tin rằng tượng 18 vị La Hán có thể bảo vệ và chữa bệnh cho con người.
4. Truyền tải ước nguyện
Người ta thường thực hiện lễ cúng tượng 18 vị La hán để truyền tải lời nguyện và ước nguyện cá nhân.
5. Sự hỗ trợ trong việc tu hành
Mỗi vị La Hán có một tư duy và phẩm chất riêng biệt nên đặt tượng 18 vị La hán có thể giúp người tu hành kết nối với những hướng tu hành khác nhau phù hợp với tinh thần và ước nguyện của họ.

